Đỏ thắng —
Collection: 2011年华山快棋 - 7月13日 · 浏览
Đen thắng —
alboo(地煞) vs 青成第一台(无极)
Đen thắng —
cfabc(风魔) vs 聚贤庄杀手(电神)
Hòa —
chaphotai(北斗) vs 夜泊(北斗)
Hòa —
chengfong(9星) vs 刘关张(地煞)
Hòa —
chengfong(9星) vs 飞天盾地(地煞)
Đen thắng —
chengfong(9星) vs 红九军(无极)
Hòa —
chesonline(天罡) vs 长江三峡(无极)
Đỏ thắng —
chesonline(天罡) vs 缺心眼的人(天罡)
Hòa —
concao(天罡) vs 虎痴二号(地煞)
Hòa —
condonat(无极) vs 如故无敌(地煞)
Hòa —
condonat(无极) vs 长江三峡(无极)
Hòa —
condonat(无极) vs 青成第一台(无极)
Hòa —
condonat(无极) vs 鳄龟(天罡)
Đỏ thắng —
condonat(无极) vs alboo(地煞)
Đỏ thắng —
condonat(无极) vs eedaa(风魔)
Đen thắng —
condonat(无极) vs 凤阳快刀手(地煞)
Đen thắng —
condonat(无极) vs 四海铁血(无极)
Đen thắng —
condonat(无极) vs 缺心眼的人(天罡)
Đen thắng —
condonat(无极) vs 青成第一台(无极)
Hòa —
congbaty(地煞) vs 虎痴二号(地煞)
Đỏ thắng —
congbaty(地煞) vs 飞天盾地(地煞)
Đen thắng —
congbaty(地煞) vs kimbup(北斗)
Đen thắng —
congbaty(地煞) vs 缺心眼的人(天罡)
Hòa —
dingayong(地煞) vs 超人玩象棋(风魔)
Hòa —
dingbang(天罡) vs 中原未来(电神)
Hòa —
dingbang(天罡) vs 刘关张(地煞)
Hòa —
dingbang(天罡) vs 长江三峡(无极)
Hòa —
dingbang(天罡) vs 青成第一台(无极)
Đỏ thắng —