Hòa —
Collection: 2011年华山快棋 - 2011年9月29日 · 浏览
Hòa —
akay(无极) vs hengin(北斗)
Hòa —
akay(无极) vs waterwood(无极)
Đỏ thắng —
akay(无极) vs 棋麟(电神)
Đen thắng —
akay(无极) vs 回忆(北斗)
Đen thắng —
alou(9星) vs 菜刀(地煞)
Đen thắng —
alou(9星) vs 长江三峡(无极)
Đen thắng —
anhotu(电神) vs 棋麟(电神)
Đen thắng —
banzhu(地煞) vs 砍斧专家(电神)
Đen thắng —
banzhu(地煞) vs 长江三峡(无极)
Hòa —
concao(天罡) vs 天宫一号(北斗)
Hòa —
concao(天罡) vs 醉看紅尘(北斗)
Đỏ thắng —
concao(天罡) vs 菜刀(地煞)
Đỏ thắng —
concao(天罡) vs 豆你玩(地煞)
Đen thắng —
concao(天罡) vs 棋坛快刀(北斗)
Hòa —
condonat(无极) vs hengin(北斗)
Hòa —
condonat(无极) vs 棋坛快刀(北斗)
Hòa —
condonat(无极) vs 聚贤庄佐手(地煞)
Hòa —
condonat(无极) vs 虎痴一(地煞)
Hòa —
condonat(无极) vs ?
Đen thắng —
condonat(无极) vs 天宫一号(北斗)
Đen thắng —
condonat(无极) vs 漂流鸿船(无极)
Hòa —
froe(地煞) vs banzhu(地煞)
Hòa —
froe(地煞) vs concao(天罡)
Hòa —
froe(地煞) vs hengin(北斗)
Đỏ thắng —
froe(地煞) vs motkohai(地煞)
Đỏ thắng —
froe(地煞) vs 棋麟(电神)
Đỏ thắng —
froe(地煞) vs 菜刀(地煞)
Đen thắng —
froe(地煞) vs 天宫一号(北斗)
Hòa —