Không rõ —
Collection: 实残手册 · Opening: 中炮边相对左三步虎骑河车 · 浏览
Không rõ —
实残手册 #68
Không rõ —
实残手册 #71
Không rõ —
实残手册 #78
Không rõ —
实残手册 #127
Không rõ —
实残手册 #132
Không rõ —
实残手册 #178
Không rõ —
实残手册 #240
Không rõ —
实残手册 #306
Không rõ —
实残手册 #315
Không rõ —
实残手册 #348
Không rõ —
实残手册 #354
Đỏ thắng —
实残手册 #384
Hòa —
实残手册 #385
Đỏ thắng —
实残手册 #395
Đỏ thắng —
实残手册 #397
Hòa —
实残手册 #398
Đỏ thắng —
实残手册 #399
Đỏ thắng —
实残手册 #402
Đỏ thắng —
实残手册 #405
Đỏ thắng —
实残手册 #406
Đỏ thắng —
实残手册 #418
Đỏ thắng —
实残手册 #419
Đỏ thắng —
实残手册 #420
Đỏ thắng —
实残手册 #426
Đỏ thắng —
实残手册 #428
Đỏ thắng —
实残手册 #437
Đỏ thắng —
实残手册 #442
Đỏ thắng —
实残手册 #445
Hòa —