Hoàng Dũng (河北) vs Dụ Chi Thanh (北京)
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương) · Ngũ Bát Pháo Hỗ Tấn Tam Binh Đối Bình Phong Mã — Hồng Tả Biên Mã (Đối Hắc Kỳ Tha)
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương) · Ngũ Bát Pháo Hỗ Tấn Tam Binh Đối Bình Phong Mã — Hồng Tả Biên Mã (Đối Hắc Kỳ Tha)
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương) · Thuận Pháo Trực Xa Đối Hoành Xa — Hồng Lưỡng Đầu Xà Đối Hắc Song Hoành Xa
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương) · Trung Pháo Tuần Hà Pháo Đối Tả Tam Bộ Hổ
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương)
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương) · Trung Pháo Tuần Hà Xa Đối Bình Phong Mã — Hồng Tấn Tả Mã
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương) · Trung Pháo Thất Lộ Mã Đối Bình Phong Mã — Hồng Tấn Trung Binh Đối Hắc Song Pháo Quá Hà
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương) · Trung Pháo Hữu Hoành Xa Đối Bình Phong Mã — Hồng Tả Mã Bàn Hà
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương) · Ngũ Thất Pháo Đối Bình Phong Mã Tấn 3 Tốt Hữu Mã Ngoại Bàn Hà
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương) · Trung Pháo Tuần Hà Pháo Đối Tả Tam Bộ Hổ
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương) · Trung Pháo Tuần Hà Xa Đối Bình Phong Mã — Hồng Tấn Tả Mã
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương) · Ngũ Thất Pháo Hỗ Tấn Thất Binh Đối Bình Phong Mã
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương)
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương) · Trung Pháo Quá Hà Xa Đối Hậu Bổ Liệt Pháo
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương) · Ngũ Cửu Pháo Đối Bình Phong Mã
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương) · Trung Pháo Quá Hà Xa Thất Lộ Mã Đối Bình Phong Mã (Bất Bao Quát Lưỡng Đầu Xà)
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương) · Trung Pháo Đối Tả Tam Bộ Hổ Chuyển Liệt Pháo — Hồng Tả Trực Xa
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương)
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương) · Trung Pháo Đối Tả Tam Bộ Hổ Chuyển Liệt Pháo — Hồng Tả Trực Xa
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương) · Trung Pháo Đối Tả Tam Bộ Hổ Chuyển Liệt Pháo — Hồng Tả Trực Xa
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương)
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương)
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương) · Ngũ Cửu Pháo Đối Bình Phong Mã
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương)
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương) · Trung Pháo Tuần Hà Pháo Đối Tả Tam Bộ Hổ
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương) · Trung Pháo Tấn Trung Binh Đối Tả Tam Bộ Hổ Kỵ Hà Xa Chuyển Liệt Pháo
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương) · Trung Pháo Tấn Trung Binh Đối Tả Tam Bộ Hổ Kỵ Hà Xa Chuyển Liệt Pháo
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương)
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương) · Trung Pháo Đối Tả Tam Bộ Hổ Chuyển Liệt Pháo — Hồng Tả Trực Xa
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương) · Trung Pháo Tấn Trung Binh Đối Tả Tam Bộ Hổ Kỵ Hà Xa Chuyển Liệt Pháo
Tinh Hoa Trung Cuộc (kim Khải Xương) · Trung Pháo Đối Tả Tam Bộ Hổ Chuyển Liệt Pháo — Hồng Tả Trực Xa