1-0 —
Collection: Thuận Pháo Vị Biên · 浏览
1-0 —
Thuận Pháo Vị Biên #1273
1-0 —
Thuận Pháo Vị Biên #1274
1-0 —
Thuận Pháo Vị Biên #1275
1-0 —
Thuận Pháo Vị Biên #1276
1-0 —
Thuận Pháo Vị Biên #1277
1-0 —
Thuận Pháo Vị Biên #1278
1-0 —
Thuận Pháo Vị Biên #1279
1-0 —
Thuận Pháo Vị Biên #1280
1-0 —
Thuận Pháo Vị Biên #1281
1-0 —
Thuận Pháo Vị Biên #1282
0-1 1954
Thuận Pháo Vị Biên #1283
武汉 李义庭 先 负 上海 杨官璘
1/2 —
王嘉良 vs 李义庭
全国象棋个人锦标赛
1-0 1956
Thuận Pháo Vị Biên #1285
武汉 李义庭 先胜 西安 王羽屏
0-1 1955
Thuận Pháo Vị Biên #1286
上海 朱剑秋 先负 广州 杨官璘
1-0 1956
Thuận Pháo Vị Biên #1287
天津 马宽 先胜武汉 李义庭
1-0 1980
Thuận Pháo Vị Biên #1288
广东 杨官璘 先胜 江苏 言穆江
1/2 1985
Thuận Pháo Vị Biên #1289
辽宁 卜凤波先和 黑龙江 赵国荣
0-1 1957
Thuận Pháo Vị Biên #1290
武汉 李义庭 先负 哈尔滨 王嘉良
0-1 1958
Thuận Pháo Vị Biên #1291
哈尔滨 王嘉良先负 沈阳 孟立国
0-1 1958
Thuận Pháo Vị Biên #1292
广州 杨官璘 先负 杭州 刘忆慈
1/2 —
Thuận Pháo Vị Biên #1293
广东 杨官璘 先和 上海 何顺安
0-1 —
朱德源 vs 王嘉良
全国象棋个人锦标赛
1-0 1962
Thuận Pháo Vị Biên #1295
广东 蔡福如 先胜 浙江 刘忆慈
0-1 1962
江苏季本涵 vs 上海胡荣华
全国棋艺锦标赛
0-1 1962
Thuận Pháo Vị Biên #1297
安徽 徐和良 先负 辽宁 孟立国
0-1 1978
Thuận Pháo Vị Biên #1298
广东杨官璘红先负辽宁赵庆阁
1-0 1965
Thuận Pháo Vị Biên #1299
广东 杨官璘先胜湖北 李义庭
1-0 1992
广东吕钦 vs 江苏徐天红
全国团体赛
1/2 1982
Thuận Pháo Vị Biên #1301
浙江 陈孝坤先和 江苏 言穆江