? —
Collection: Thuận Pháo Vị Biên · Duyệt
0-1 1987
Thuận Pháo Vị Biên #1305
辽宁尚威先负 江苏 李国勋
0-1 —
Thuận Pháo Vị Biên #1304
火车头 苗永鹏先负 江苏 李国勋
1/2 1979
Thuận Pháo Vị Biên #209
黑龙江 赵国荣先和 上海 林宏敏
1-0 1973
Thuận Pháo Vị Biên #208
上海 胡荣华 先胜沈阳 孟立国
1/2 2004
Thuận Pháo Vị Biên #207
河北 苗利明 先和 甘肃 焦明理
1-0 2002
Thuận Pháo Vị Biên #1303
火车头 于幼华 先胜 湖南 谢业枧
1-0 2001
Thuận Pháo Vị Biên #206
上海万春林先胜吉林李轩
1-0 1966
Thuận Pháo Vị Biên #1302
上海 胡荣华 先 胜 湖北 李义庭
1-0 1982
Thuận Pháo Vị Biên #205
河北 李来群 先胜 黑龙江 孟昭忠
1/2 1982
Thuận Pháo Vị Biên #1301
浙江 陈孝坤先和 江苏 言穆江
1-0 1965
Thuận Pháo Vị Biên #1299
广东 杨官璘先胜湖北 李义庭
0-1 1979
Thuận Pháo Vị Biên #204
上海 胡荣华 先负 成都 刘健
1/2 1961
Thuận Pháo Vị Biên #202
广东 杨官璘 先和 上海 胡荣华
0-1 1964
Thuận Pháo Vị Biên #201
北京 朱学增 先负 上海 胡荣华
0-1 1978
Thuận Pháo Vị Biên #1298
广东杨官璘红先负辽宁赵庆阁
0-1 1963
Thuận Pháo Vị Biên #200
广东 陈柏祥 先负 辽宁 孟立国
0-1 1962
Thuận Pháo Vị Biên #1297
安徽 徐和良 先负 辽宁 孟立国
0-1 1963
Thuận Pháo Vị Biên #199
上海 朱剑秋 先负 辽宁 孟立国
0-1 1977
Thuận Pháo Vị Biên #198
香港 鲁锺能先负 中国 胡荣华
0-1 1960
Thuận Pháo Vị Biên #197
上海 胡荣华先负 湖北 李义庭
1/2 1962
Thuận Pháo Vị Biên #196
广东 杨官璘 先和 上海 胡荣华
1-0 1962
Thuận Pháo Vị Biên #1295
广东 蔡福如 先胜 浙江 刘忆慈
1-0 1960
Thuận Pháo Vị Biên #195
胡荣华 先胜宋义山
0-1 1961
Thuận Pháo Vị Biên #194
上海 胡荣华 先负 杭州刘忆慈
0-1 1974
Thuận Pháo Vị Biên #193
黑龙江 赵国荣 先负 上海 林宏敏
0-1 1963
Thuận Pháo Vị Biên #192
1-0 1960
Thuận Pháo Vị Biên #190
湖北 李义庭 先胜 四川 陈德元
1-0 1963
Thuận Pháo Vị Biên #189
上海 胡荣华先胜 浙江 刘忆慈
1-0 1962
Thuận Pháo Vị Biên #188
上海 胡荣华先胜 四川 陈新全