Đỏ thắng —
Collection: 2011年华山快棋 - 7月30日 · 浏览
Đỏ thắng —
kimbup(北斗) vs 粤东神勇(北斗)
Đen thắng —
kimbup(北斗) vs 星月八路(北斗)
Hòa —
liupc(地煞) vs 怕瓦落地后(地煞)
Hòa —
liupc(地煞) vs 虚心学习(电神)
Đen thắng —
liupc(地煞) vs 长江三峡(无极)
Hòa —
nicnic(天罡) vs 雅虎(无极)
Hòa —
petergo(地煞) vs 全部杀光(天罡)
Hòa —
petergo(地煞) vs 看实力(天罡)
Đỏ thắng —
petergo(地煞) vs 痴情长剑(地煞)
Hòa —
stronggirl(天罡) vs 葬爱(地煞)
Đen thắng —
stronggirl(天罡) vs 齐鲁剑侠(地煞)
Hòa —
taitai(电神) vs 享乐蜗牛(电神)
Hòa —
taitai(电神) vs 痴情长剑(地煞)
Hòa —
taitai(电神) vs 郑和号航母(天罡)
Đỏ thắng —
taitai(电神) vs 霸道小混混(电神)
Đen thắng —
taitai(电神) vs duongyo(无极)
Đen thắng —
taitai(电神) vs tayninh(地煞)
Đen thắng —
taitai(电神) vs 创新致胜(天罡)
Đen thắng —
taitai(电神) vs 郑和号航母(天罡)
Hòa —
tayninh(地煞) vs zsanlo(天罡)
Hòa —
tayninh(地煞) vs 四海铁血(无极)
Hòa —
tayninh(地煞) vs 閒人清風(无极)
Hòa —
tayninh(地煞) vs 风雅谷主(天罡)
Đỏ thắng —
tayninh(地煞) vs 新玩童(天罡)
Đỏ thắng —
tayninh(地煞) vs 遇上就宰(天罡)
Đỏ thắng —
tayninh(地煞) vs 风雅谷主(天罡)
Đen thắng —
tayninh(地煞) vs 长江三峡(无极)
Đen thắng —
tgyuyu(9星) vs tranduc(地煞)
Hòa —