Đen thắng —
Collection: 2011年华山快棋 - 7月29日 · 浏览
Đỏ thắng —
duongyo(无极) vs 倚天老虎仔(无极)
Hòa —
duongyo(无极) vs 聆听自然(北斗)
Hòa —
duongyo(无极) vs 星月八路(北斗)
Hòa —
duongyo(无极) vs 快乐副帮(北斗)
Hòa —
duongyo(无极) vs 天涯刀客(无极)
Hòa —
duongyo(无极) vs nicnic(天罡)
Hòa —
dingbang(天罡) vs 四海铁血(无极)
Hòa —
ddkha(北斗) vs 烈焰之神(无极)
Hòa —
ddkha(北斗) vs 冷咖啡(无极)
Đen thắng —
daiqf(9星) vs 缺心眼的人(天罡)
Đen thắng —
condonat(无极) vs 华山之论剑(北斗)
Đen thắng —
chte(9星) vs 浪子之燕青(天罡)
Đen thắng —
chte(9星) vs 仙策(天罡)
Đỏ thắng —
chte(9星) vs 汕头车马炮(电神)
Đen thắng —
chtd(9星) vs 长江三峡(无极)
Đen thắng —
chtd(9星) vs 郑和号航母(天罡)
Đen thắng —
chtd(9星) vs 星月杀手(无极)
Đen thắng —
chtd(9星) vs 华山之论剑(北斗)
Đen thắng —
chtd(9星) vs zsanlo(天罡)
Đen thắng —
chtd(9星) vs yubk(地煞)
Đen thắng —
chtd(9星) vs duongyo(无极)
Đỏ thắng —
chtd(9星) vs 閒人清風(无极)
Đỏ thắng —
chtd(9星) vs 凤阳快刀手(天罡)
Đỏ thắng —
chtd(9星) vs petergo(地煞)
Hòa —
chtd(9星) vs 谁是省第一(9星)
Hòa —
chtd(9星) vs 无敌麻豆儿(天罡)
Hòa —
chtd(9星) vs 国际模特(地煞)
Đen thắng —
chtc(9星) vs 长江三峡(无极)
Đen thắng —