Đỏ thắng —
Collection: 2011年华山快棋 - 7月25日 · 浏览
Đen thắng —
henginz(电神) vs 岳阳飞龙四(天罡)
Hòa —
hglyl(风魔) vs 汕头车马炮(电神)
Hòa —
kimbup(北斗) vs 银色子弹(无极)
Đen thắng —
lnjz(9星) vs yubk(地煞)
Hòa —
maguozhong(9星) vs condonat(无极)
Đen thắng —
maguozhong(9星) vs yubk(地煞)
Đen thắng —
maguozhong(9星) vs 棋麟(电神)
Đen thắng —
maguozhong(9星) vs 江湖隐侠(地煞)
Đen thắng —
maguozhong(9星) vs 重拳击倒(无极)
Hòa —
nicnic(天罡) vs 云龙九现(天罡)
Hòa —
nicnic(天罡) vs 品茗飞龙(天罡)
Hòa —
nicnic(天罡) vs 杨惠仁(天罡)
Hòa —
nicnic(天罡) vs 玫瑰凝思(无极)
Hòa —
nicnic(天罡) vs 风雅谷主(天罡)
Đỏ thắng —
nicnic(天罡) vs 缺心眼的人(天罡)
Đỏ thắng —
nicnic(天罡) vs 长江三峡(无极)
Đen thắng —
nicnic(天罡) vs eedcc(电神)
Hòa —
niuche(风魔) vs 无敌麻豆儿(地煞)
Đỏ thắng —
niuche(风魔) vs 哪里记得(地煞)
Hòa —
phongvo(无极) vs 非常感謝(北斗)
Hòa —
pqowej(天罡) vs duongyo(无极)
Đen thắng —
qiwenying(9星) vs 棋麟(电神)
Hòa —
shatang(9星) vs 神兵造谱(天罡)
Hòa —
shonle(天罡) vs 烈焰之神(无极)
Đỏ thắng —
stronggirl(天罡) vs 岳阳飞龙四(天罡)
Hòa —
taitai(电神) vs yubk(地煞)
Hòa —
tayninh(地煞) vs condonat(无极)
Hòa —
tayninh(地煞) vs 重拳击倒(无极)
Đen thắng —