Đen thắng —
Collection: 2011年华山快棋 - 6月 · 浏览
Đỏ thắng —
taitai(电神) vs 安内而后外(无极)
Hòa —
taitai(电神) vs 长江三峡(无极)
Đỏ thắng —
shonle(天罡) vs bakt(天罡)
Đen thắng —
shenhuang(天罡) vs 品茗棋痴(天罡)
Hòa —
qxxs(9星) vs 星月一老虎(风魔)
Đen thắng —
petergo(地煞) vs 长江三峡(无极)
Hòa —
petergo(地煞) vs 虎痴二号(地煞)
Hòa —
petergo(地煞) vs 泪在飞(天罡)
Hòa —
petergo(地煞) vs 一生棋迷(天罡)
Đỏ thắng —
okla(9星) vs 小小灵仙(9星)
Đen thắng —
lzig(电神) vs 长江三峡(无极)
Đỏ thắng —
lzig(电神) vs eedaa(风魔)
Hòa —
lzig(电神) vs 虎痴二号(地煞)
Đỏ thắng —
lwts(地煞) vs 宇宙太宰(地煞)
Đỏ thắng —
lwts(地煞) vs 军统(电神)
Đỏ thắng —
lwts(地煞) vs eedaa(风魔)
Hòa —
lwts(地煞) vs 玫瑰凝思(无极)
Hòa —
lwts(地煞) vs 佰一(地煞)
Đen thắng —
liupc(地煞) vs 泪在飞(天罡)
Đen thắng —
liupc(地煞) vs 帅哥城(风魔)
Đỏ thắng —
liupc(地煞) vs 缺心眼的人(天罡)
Đỏ thắng —
liupc(地煞) vs 盾尖吻(地煞)
Đỏ thắng —
lephan(天罡) vs 鳄龟(天罡)
Đỏ thắng —
lephan(天罡) vs 帅哥城(风魔)
Hòa —
lephan(天罡) vs 華山战神(无极)
Hòa —
lephan(天罡) vs 凹凸凹凸(无极)
Hòa —
lephan(天罡) vs tayninh(地煞)
Hòa —
kimbup(北斗) vs 铁布衫(无极)
Hòa —