Đen thắng —
Collection: 2011年华山快棋 - 6月21日 · 浏览
Đỏ thắng —
liupc(地煞) vs 无双战斗者(电神)
Hòa —
liupc(地煞) vs 东方神库(9星)
Đỏ thắng —
kissrain(无极) vs yzsai(风魔)
Đỏ thắng —
kimbup(北斗) vs 国际老特(北斗)
Đỏ thắng —
kimbup(北斗) vs 凶猛棋迷(北斗)
Đỏ thắng —
inwoodcb(天罡) vs 棋麟(电神)
Đỏ thắng —
inwoodcb(天罡) vs 扬炮威(电神)
Đỏ thắng —
inwoodcb(天罡) vs 将帅无情(风魔)
Đỏ thắng —
inwoodcb(天罡) vs 刘飞龙(地煞)
Đỏ thắng —
inwoodcb(天罡) vs 一天旅游(天罡)
Hòa —
inwoodcb(天罡) vs 风雅谷主(天罡)
Hòa —
inwoodcb(天罡) vs 电锯(无极)
Hòa —
inwoodcb(天罡) vs 玫瑰暗香(天罡)
Hòa —
inwoodcb(天罡) vs 玫瑰凝思(无极)
Hòa —
inwoodcb(天罡) vs 古剑之残香(风魔)
Hòa —
inwoodcb(天罡) vs 出帅复入帅(地煞)
Hòa —
inwoodcb(天罡) vs ytarm(北斗)
Đen thắng —
hglyl(风魔) vs 风雅谷主(天罡)
Hòa —
hglyl(风魔) vs 盔虹有为(地煞)
Hòa —
hglyl(风魔) vs eedaa(风魔)
Đen thắng —
gylgl(9星) vs 蓝衫书生(地煞)
Đen thắng —
gylgl(9星) vs 刘飞龙(地煞)
Đen thắng —
gylgl(9星) vs 冲哥(天罡)
Đỏ thắng —
gylgl(9星) vs 新玩童(天罡)
Hòa —
gylgl(9星) vs 快哉客(地煞)
Đen thắng —
gtlpyt(风魔) vs 宇宙太宰(地煞)
Hòa —
godsend(电神) vs 雨凝若冰(电神)
Hòa —
godsend(电神) vs nbjx(电神)
Hòa —