Đỏ thắng —
Collection: 2011年华山快棋 - 6月17日 · 浏览
Hòa —
thgtzld(无极) vs 天山飞鹰(北斗)
Hòa —
thgtzld(无极) vs 奕海春秋(北斗)
Hòa —
thgtzld(无极) vs 星期八(无极)
Hòa —
thgtzld(无极) vs 求真(北斗)
Đỏ thắng —
thgtzld(无极) vs condonat(无极)
Đỏ thắng —
thgtzld(无极) vs 聪颖叛逆(北斗)
Đỏ thắng —
thgtzld(无极) vs 长江三峡(天罡)
Đen thắng —
thgtzld(无极) vs 楚水苑战神(无极)
Đen thắng —
tiesuosuo(风魔) vs 哪里记得(电神)
Hòa —
trauvang(天罡) vs 華山战神(天罡)
Hòa —
wieder(天罡) vs 楚水苑战神(无极)
Hòa —
wupingwu(风魔) vs 虎痴二号(地煞)
Đen thắng —
youhao(9星) vs 风雅谷主(天罡)
Đỏ thắng —
ytarm(北斗) vs 仙策(天罡)
Đỏ thắng —
ytarm(北斗) vs 砂垃越棋王(天罡)
Đỏ thắng —
ytarm(北斗) vs 长江三峡(天罡)
Hòa —
ytfeng(9星) vs 长江三峡(天罡)
Đỏ thắng —
ytfeng(9星) vs 閒人清風(无极)
Đỏ thắng —
一地在要工(9星) vs 霞三客(9星)
Hòa —
一天旅游(天罡) vs tayninh(地煞)
Đỏ thắng —
一天旅游(天罡) vs 缺心眼的人(天罡)
Hòa —
一把家族(无极) vs 没头脑(无极)
Đen thắng —
一把家族(无极) vs 蜜糖儿(天罡)
Đỏ thắng —
一路欢歌(无极) vs 欢迎你丫的(无极)
Hòa —
上下求索(天罡) vs 虎痴二号(地煞)
Đen thắng —
上下求索(天罡) vs 无名上山(地煞)
Đen thắng —
上下求索(天罡) vs 華山战神(天罡)
Hòa —
上宜豪(风魔) vs 北流尖刀(天罡)
Hòa —