Đỏ thắng —
Collection: 2011年华山快棋 - 5月23日 · 浏览
Đỏ thắng —
tslw(地煞) vs namtao(地煞)
Hòa —
tslw(地煞) vs 刘关张(地煞)
Hòa —
tslw(地煞) vs gjhy(天罡)
Hòa —
tianzhusha(电神) vs 一生棋迷(天罡)
Đen thắng —
taitai(电神) vs 鬼谷棋魔(无极)
Đỏ thắng —
tabby(天罡) vs 冲哥(天罡)
Đỏ thắng —
tabby(天罡) vs 冯根(地煞)
Đen thắng —
syybb(风魔) vs 鬼谷棋魔(无极)
Đen thắng —
syybb(风魔) vs 惠通化工(无极)
Đỏ thắng —
syybb(风魔) vs 盔虹有为(地煞)
Đỏ thắng —
syybb(风魔) vs 倚天玄剑(电神)
Đỏ thắng —
syybb(风魔) vs 义乌商人(9星)
Đỏ thắng —
syybb(风魔) vs 一路欢歌(无极)
Đỏ thắng —
syybb(风魔) vs 一生棋迷(天罡)
Đỏ thắng —
syybb(风魔) vs ziao(风魔)
Hòa —
syybb(风魔) vs 风雅谷主(天罡)
Hòa —
syybb(风魔) vs 孙逸阳(电神)
Hòa —
syybb(风魔) vs xyvxyv(无极)
Hòa —
syybb(风魔) vs wcyou(9星)
Hòa —
syybb(风魔) vs eedbb(风魔)
Hòa —
ssslll(9星) vs 撒该(无极)
Đen thắng —
shonle(天罡) vs 惠通化工(无极)
Hòa —
shonle(天罡) vs tabby(天罡)
Đen thắng —
qyrsyk(风魔) vs 君棋(天罡)
Hòa —
promete(北斗) vs 风雅谷主(天罡)
Đỏ thắng —
oyoupjuek(无极) vs 君棋(天罡)
Đỏ thắng —
namtao(地煞) vs 星月钝刀(地煞)
Hòa —
namtao(地煞) vs 潢川三丰(无极)
Hòa —