Đỏ thắng —
Collection: 2011年华山快棋 - 5月2日 · 浏览
Hòa —
yzsai(9星) vs 江南独眼龙(风魔)
Hòa —
yzsai(9星) vs eedcc(电神)
Đen thắng —
yyzww(9星) vs 重庆棋手(无极)
Đen thắng —
yyzww(9星) vs 杀遍华山顶(天罡)
Hòa —
yyzww(9星) vs eedcc(电神)
Đỏ thắng —
yeulam(北斗) vs 疯血(北斗)
Đỏ thắng —
yeulam(北斗) vs 棋魂开心(无极)
Hòa —
yeulam(北斗) vs 非常感謝(无极)
Hòa —
yeulam(北斗) vs cyclone(北斗)
Đỏ thắng —
xyvxyv(天罡) vs 雨的夜恋(天罡)
Đỏ thắng —
xyvxyv(天罡) vs 重庆棋手(无极)
Đỏ thắng —
xyvxyv(天罡) vs eedcc(电神)
Hòa —
xyvxyv(天罡) vs 百思不得解(天罡)
Hòa —
xyvxyv(天罡) vs 依样画葫芦(无极)
Đỏ thắng —
wieder(地煞) vs 百思不得解(天罡)
Đỏ thắng —
wieder(地煞) vs eedcc(电神)
Hòa —
wieder(地煞) vs 雨的夜恋(天罡)
Hòa —
twbylz(9星) vs 倚天书生(天罡)
Đen thắng —
topcore(地煞) vs 老头了(电神)
Đen thắng —
topcore(地煞) vs 帅淇(天罡)
Đỏ thắng —
topcore(地煞) vs 泪在飞(天罡)
Đỏ thắng —
topcore(地煞) vs 大棋魔(地煞)
Đỏ thắng —
topcore(地煞) vs 二核玩玩(电神)
Hòa —
topcore(地煞) vs 超越六界(地煞)
Hòa —
topcore(地煞) vs 山野道人(天罡)
Đen thắng —
tianzhusha(电神) vs 重庆棋手(无极)
Đen thắng —
tianzhusha(电神) vs 给力芬(地煞)
Đen thắng —
tianzhusha(电神) vs 梦之刀锋(风魔)
Đen thắng —