Đen thắng —
Collection: 2011年华山快棋 - 4月28日 · 浏览
Hòa —
liyushen(风魔) vs 蔡国飞龙(天罡)
Hòa —
moudingerh(电神) vs tabby(天罡)
Hòa —
petergo(地煞) vs 宁波第一台(天罡)
Đỏ thắng —
petergo(地煞) vs 蓝衫书生(地煞)
Đen thắng —
petergo(地煞) vs 白虎战神二(北斗)
Đen thắng —
petergo(地煞) vs 黑得堡(地煞)
Hòa —
phongvo(无极) vs 章鱼帝(电神)
Hòa —
phongvo(无极) vs 豆你玩(电神)
Hòa —
phongvo(无极) vs 龙井(无极)
Đỏ thắng —
phongvo(无极) vs 宁波第一台(天罡)
Đen thắng —
phongvo(无极) vs biztech(电神)
Đen thắng —
phongvo(无极) vs 创新致胜(天罡)
Đen thắng —
qzmp(9星) vs 专杀飞相局(电神)
Đen thắng —
qzmp(9星) vs 弈雄(风魔)
Đen thắng —
qzmp(9星) vs 断刀虎痴(电神)
Đen thắng —
qzmp(9星) vs 蔡国飞龙(天罡)
Hòa —
reachhigh(天罡) vs 依样画葫芦(无极)
Hòa —
reachhigh(天罡) vs 山庄棋缘(无极)
Hòa —
reachhigh(天罡) vs 重庆棋手(无极)
Đỏ thắng —
reachhigh(天罡) vs 安提在飞(风魔)
Đen thắng —
reachhigh(天罡) vs 龙贵勇(北斗)
Hòa —
strength(天罡) vs 重庆棋手(无极)
Hòa —
strength(天罡) vs 长风战刀(地煞)
Đen thắng —
sxvq(电神) vs 中象(地煞)
Hòa —
tabby(天罡) vs 依样画葫芦(无极)
Đen thắng —
tabby(天罡) vs 依样画葫芦(无极)
Đen thắng —
tabby(天罡) vs 风雅谷主(天罡)
Đỏ thắng —
tryptamine(9星) vs boney(9星)
Đen thắng —