Đen thắng —
Collection: 2011年华山快棋 - 2011年9月14日 · 浏览
Đen thắng —
kingmax(地煞) vs 梁山北斗(天罡)
Đen thắng —
kingmax(地煞) vs 映山红(无极)
Đen thắng —
kingmax(地煞) vs 映山红(无极)
Đỏ thắng —
kingmax(地煞) vs 美刀(天罡)
Đỏ thắng —
kingmax(地煞) vs 美刀(天罡)
Đỏ thắng —
kingmax(地煞) vs 漂流鸿船(无极)
Đỏ thắng —
kingmax(地煞) vs 大漠孤烟直(无极)
Hòa —
kingmax(地煞) vs 茉莉花开(风魔)
Đen thắng —
hsuan(9星) vs 棋马观花(天罡)
Đen thắng —
hsuan(9星) vs hhkkgggg(电神)
Đỏ thắng —
hsuan(9星) vs 美刀(天罡)
Hòa —
hoangtrada(北斗) vs 许银川(北斗)
Đen thắng —
hhkkgggg(电神) vs 长江三峡(无极)
Đỏ thắng —
hhkkgggg(电神) vs 美刀(天罡)
Đỏ thắng —
hhkkgggg(电神) vs 棋魂紫莹(天罡)
Đen thắng —
henginz(天罡) vs 霸主许银川(无极)
Đen thắng —
henginz(天罡) vs 醉看紅尘(北斗)
Đen thắng —
henginz(天罡) vs 大同金山(天罡)
Hòa —
henginz(天罡) vs 醉看紅尘(北斗)
Hòa —
hengin(无极) vs 星月八路(北斗)
Đen thắng —
condonat(无极) vs 铁马冰河(天罡)
Đen thắng —
condonat(无极) vs 映山红(无极)
Đen thắng —
condonat(无极) vs 天宫一号(无极)
Đen thắng —
condonat(无极) vs 天宫一号(无极)
Đen thắng —
condonat(无极) vs hengin(无极)
Đen thắng —
condonat(无极) vs hengin(无极)
Hòa —
condonat(无极) vs 大将军到(无极)
Đen thắng —
chengfong(风魔) vs 铁马冰河(天罡)
Đỏ thắng —