Đỏ thắng —
Collection: 2011年华山快棋 - 2011年7月16日 · 浏览
Đỏ thắng —
tranduc(地煞) vs 缺心眼的人(天罡)
Hòa —
tranduc(地煞) vs 虎痴一号(天罡)
Hòa —
tranduc(地煞) vs 灿烂(无极)
Hòa —
tranduc(地煞) vs 倚天精英(无极)
Hòa —
tranduc(地煞) vs yubk(地煞)
Đen thắng —
thuyhuong(9星) vs yubk(电神)
Đỏ thắng —
thuyhuong(9星) vs 中原未来(电神)
Đỏ thắng —
taitai(电神) vs 刘关张(地煞)
Hòa —
taitai(电神) vs 倚天精英(无极)
Đen thắng —
qdwyyd(9星) vs 长江三峡(无极)
Hòa —
qdwyyd(9星) vs yubk(地煞)
Hòa —
palolow(电神) vs 杨惠仁(天罡)
Đen thắng —
niuche(9星) vs 杨惠仁(天罡)
Đỏ thắng —
niuche(9星) vs 奕天蒋萍(无极)
Đỏ thắng —
niuche(9星) vs condonat(无极)
Hòa —
niuche(9星) vs 飞天盾地(地煞)
Hòa —
niuche(9星) vs 仙境传说(电神)
Hòa —
niuche(9星) vs yubk(地煞)
Hòa —
niuche(9星) vs palolow(电神)
Đỏ thắng —
nicnic(地煞) vs zycpa(电神)
Đen thắng —
liupc(地煞) vs ytarm(北斗)
Đỏ thắng —
liupc(地煞) vs xiey(电神)
Hòa —
liupc(地煞) vs 遇上就宰(电神)
Hòa —
liupc(地煞) vs 一天天(天罡)
Đỏ thắng —
lephan(天罡) vs 仙境传说(地煞)
Đen thắng —
kimbup(北斗) vs 吾帅精弈(无极)
Hòa —
kimbup(北斗) vs 这一天天的(无极)
Hòa —
kimbup(北斗) vs 杀过几条猪(无极)
Đen thắng —