Đen thắng —
Collection: 2011年华山快棋 - 2011年12月29日 · 浏览
Hòa —
petergo(天罡) vs 弈海小卒(地煞)
Hòa —
petergo(天罡) vs 阿联(地煞)
Hòa —
petergo(天罡) vs 黄俊淇(天罡)
Đen thắng —
petergo(天罡) vs 李国来(天罡)
Hòa —
rybkax(风魔) vs 季陵单核版(地煞)
Hòa —
rybkax(风魔) vs 阿联(地煞)
Đen thắng —
rybkax(风魔) vs 漂流鸿船(无极)
Đen thắng —
shiga(风魔) vs 山水江南(北斗)
Đỏ thắng —
taitai(电神) vs 星月鬼神(地煞)
Đen thắng —
taitai(电神) vs 日聚贤佐手(地煞)
Đen thắng —
tangjian(电神) vs 大佑的歌(天罡)
Đen thắng —
tangjian(电神) vs 新旋风象棋(无极)
Đỏ thắng —
totentanz(地煞) vs 星月鬼神(地煞)
Đỏ thắng —
waterwood(北斗) vs 日聚贤佐手(地煞)
Đen thắng —
waterwood(北斗) vs 星月八路(北斗)
Đen thắng —
waterwood(北斗) vs 星月老白干(天罡)
Hòa —
wznb(天罡) vs 大奎(天罡)
Hòa —
wznb(天罡) vs 期指人生(天罡)
Hòa —
xiangqizxd(风魔) vs 大佑的歌(天罡)
Hòa —
xinxiao(天罡) vs 狂草江南龙(天罡)
Hòa —
xinxiao(天罡) vs 砂垃越棋王(天罡)
Hòa —
xinxiao(天罡) vs 蒙山顶(地煞)
Đỏ thắng —
xinxiao(天罡) vs 天剑出击(电神)
Đỏ thắng —
xinxiao(天罡) vs 日聚贤佐手(地煞)
Đen thắng —
xinxiao(天罡) vs 双鞭呼延灼(北斗)
Đen thắng —
xinxiao(天罡) vs 大佑的歌(天罡)
Đen thắng —
xinxiao(天罡) vs 漂流鸿船(无极)
Hòa —
xitrum(电神) vs 天剑出击(电神)
Hòa —