Hòa —
Collection: 2011年华山快棋 - 2011年11月25日 · 浏览
Đen thắng —
chuotzing(9星) vs 舒小兰(天罡)
Đen thắng —
chuotzing(9星) vs 砍九星下山(天罡)
Hòa —
chuotzing(9星) vs 长江三峡(无极)
Hòa —
chuotzing(9星) vs 生意兴隆(无极)
Hòa —
chuotzing(9星) vs 新旋风象棋(天罡)
Hòa —
chuotzing(9星) vs 三分醉意(天罡)
Đen thắng —
chte(风魔) vs 电锯(北斗)
Đỏ thắng —
chte(风魔) vs 卧春(无极)
Hòa —
chte(风魔) vs 罗青烟(地煞)
Đen thắng —
chtd(风魔) vs 颖逆(无极)
Đen thắng —
chtd(风魔) vs 太公钓鱼(北斗)
Hòa —
chtd(风魔) vs 棋坛快刀(北斗)
Hòa —
chtd(风魔) vs condonat(无极)
Đen thắng —
chtc(风魔) vs 北天龙腾(无极)
Đỏ thắng —
chtc(风魔) vs ?
Đỏ thắng —
chtc(风魔) vs 剑影(地煞)
Đỏ thắng —
chtc(风魔) vs niuche(地煞)
Hòa —
chtc(风魔) vs 新旋风象棋(天罡)
Hòa —
chtc(风魔) vs 华山风云(天罡)
Hòa —
chtc(风魔) vs 偷吃帅(天罡)
Đỏ thắng —
chta(电神) vs 毛泽东思想(电神)
Hòa —
chta(电神) vs 青衣居士(地煞)
Hòa —
chta(电神) vs 联盟峡头(地煞)
Hòa —
chta(电神) vs 佛龛(天罡)
Đen thắng —
bkuy(天罡) vs 舒小兰(天罡)
Đen thắng —
bkuy(天罡) vs 砂垃越棋王(天罡)
Đen thắng —
bkuy(天罡) vs 卧春(无极)
Đỏ thắng —
bkuy(天罡) vs 长江三峡(无极)
Hòa —