Đen thắng —
Collection: 2011年华山快棋 - 2011年10月9日 · 浏览
Đen thắng —
doup(电神) vs 风过疏竹(天罡)
Đen thắng —
doup(电神) vs 横扫奕天女(地煞)
Đen thắng —
doup(电神) vs 大将军到(无极)
Đỏ thắng —
doup(电神) vs 长海天空(北斗)
Đỏ thắng —
doup(电神) vs 通吃(天罡)
Đỏ thắng —
doup(电神) vs 虚心学习(电神)
Đỏ thắng —
doup(电神) vs 老忘记账号(地煞)
Đỏ thắng —
doup(电神) vs 期指人生(地煞)
Đỏ thắng —
doup(电神) vs 倚天壹号(天罡)
Đỏ thắng —
doup(电神) vs 为爱旅行(地煞)
Đỏ thắng —
doup(电神) vs tttt(地煞)
Hòa —
doup(电神) vs 棋坛快刀(北斗)
Đen thắng —
doup(地煞) vs 黄雨烟(地煞)
Đen thắng —
doup(地煞) vs 横扫奕天女(天罡)
Đen thắng —
doup(地煞) vs 棋坛快刀(北斗)
Đen thắng —
doup(地煞) vs 太湖剑客(天罡)
Đen thắng —
doup(地煞) vs 上去就下来(无极)
Đỏ thắng —
doup(地煞) vs 醉看紅尘(北斗)
Đỏ thắng —
doup(地煞) vs 小炸弹(风魔)
Đỏ thắng —
doup(地煞) vs eedaa(电神)
Đỏ thắng —
doup(地煞) vs banzhu(地煞)
Đỏ thắng —
condonat(无极) vs ?
Đỏ thắng —
condonat(无极) vs 青衣居士(地煞)
Đỏ thắng —
condonat(无极) vs 看实力(天罡)
Đỏ thắng —
condonat(无极) vs 有缘人(地煞)
Hòa —
condonat(无极) vs 棋坛快刀(北斗)
Hòa —
condonat(无极) vs 棋坛快刀(北斗)
Hòa —
condonat(无极) vs 梅花五(无极)
Hòa —