Đỏ thắng —
Collection: 2011年华山快棋 - 2011年10月23日 · 浏览
Đỏ thắng —
tttt(地煞) vs 小炸弹(风魔)
Đỏ thắng —
tttt(地煞) vs 星月龙(天罡)
Đỏ thắng —
tttt(地煞) vs 盔虹有为(地煞)
Đỏ thắng —
tttt(地煞) vs 老婆大人(天罡)
Đỏ thắng —
tttt(地煞) vs 舔女儿骚荫(地煞)
Đỏ thắng —
tttt(地煞) vs 钓鱼岛传奇(地煞)
Đỏ thắng —
tttt(地煞) vs 马坦张(北斗)
Đen thắng —
tttt(地煞) vs ffff(天罡)
Đen thắng —
tttt(地煞) vs 华山一醉汉(天罡)
Đen thắng —
tttt(地煞) vs 华山一醉汉(天罡)
Đen thắng —
tttt(地煞) vs 四海铁血(无极)
Đen thắng —
tttt(地煞) vs 四海铁血(无极)
Đen thắng —
tttt(地煞) vs 弈海青龙(天罡)
Đen thắng —
tttt(地煞) vs 狼群唐演(无极)
Đen thắng —
tttt(地煞) vs 砂垃越棋王(天罡)
Đen thắng —
tttt(地煞) vs 豆渣棋(天罡)
Hòa —
vitcon(地煞) vs 天宫一号(北斗)
Đỏ thắng —
vitcon(地煞) vs haoyunfeng(风魔)
Đỏ thắng —
vitcon(地煞) vs 聚贤庄佐手(天罡)
Đen thắng —
vitcon(地煞) vs 天宫一号(北斗)
Đen thắng —
vitcon(地煞) vs 牛后炮(天罡)
Đen thắng —
vitcon(地煞) vs 醉看紅尘(北斗)
Hòa —
waterwood(无极) vs 卧春(无极)
Đỏ thắng —
waterwood(无极) vs condonat(无极)
Đỏ thắng —
waterwood(无极) vs laintime(风魔)
Đỏ thắng —
waterwood(无极) vs 旋风四核(天罡)
Đỏ thắng —
waterwood(无极) vs 星月龙(天罡)
Đỏ thắng —
waterwood(无极) vs 神话(天罡)
Đen thắng —