Đen thắng —
Collection: 2011年华山快棋 - 12月 · 浏览
Đỏ thắng —
lisco(9星) vs 品茗棋痴(无极)
Đen thắng —
liabcd(风魔) vs 雪棋飞舞(天罡)
Đen thắng —
liabcd(风魔) vs 星月老白干(天罡)
Đen thắng —
liabcd(风魔) vs 我是老闫(无极)
Đen thắng —
liabcd(风魔) vs 我是老闫(无极)
Đen thắng —
liabcd(风魔) vs 二甲基羟胺(电神)
Đỏ thắng —
liabcd(风魔) vs 砍得手酸(电神)
Đỏ thắng —
liabcd(风魔) vs 星月鬼神(地煞)
Đỏ thắng —
liabcd(风魔) vs 星月鬼神(地煞)
Hòa —
liabcd(风魔) vs 鹰式开局库(电神)
Hòa —
liabcd(风魔) vs 镰刀帮女将(天罡)
Hòa —
liabcd(风魔) vs 蒙山顶(地煞)
Hòa —
liabcd(风魔) vs 蒙山顶(地煞)
Hòa —
liabcd(风魔) vs 蒙山顶(地煞)
Hòa —
liabcd(风魔) vs 日聚贤佐手(地煞)
Hòa —
liabcd(风魔) vs 大佑的歌(无极)
Hòa —
liabcd(风魔) vs 双鞭呼延灼(北斗)
Hòa —
liabcd(风魔) vs alqko(天罡)
Hòa —
kimbup(北斗) vs 马坦张(北斗)
Hòa —
kimbup(北斗) vs 邻家女孩(北斗)
Hòa —
kimbup(北斗) vs 荣乐装饰(北斗)
Hòa —
kimbup(北斗) vs 星月八路(北斗)
Hòa —
kimbup(北斗) vs 我真的很臭(北斗)
Đen thắng —
inwoodcb(天罡) vs 双鞭呼延灼(北斗)
Hòa —
inwoodcb(天罡) vs 雪棋飞舞(天罡)
Hòa —
inwoodcb(天罡) vs 日聚贤佐手(地煞)
Hòa —
inwoodcb(天罡) vs 天上人间路(天罡)
Đen thắng —
housenho(风魔) vs 二甲基羟胺(电神)
Đỏ thắng —