Đỏ thắng —
Collection: 2011年华山快棋 - 12月21日 · 浏览
Đỏ thắng —
naraku(9星) vs 傻痴马甲(无极)
Hòa —
naraku(9星) vs 青衣居士(地煞)
Hòa —
naraku(9星) vs 王胖子(天罡)
Hòa —
naraku(9星) vs 山水江南(北斗)
Đen thắng —
marc(天罡) vs 虎痴二号(天罡)
Đen thắng —
marc(天罡) vs 云龙九现(无极)
Đen thắng —
looo(无极) vs 粱志新(无极)
Đen thắng —
looo(无极) vs 小辣妹(天罡)
Đỏ thắng —
looo(无极) vs 鹏云(电神)
Đỏ thắng —
looo(无极) vs 青衣居士(地煞)
Đỏ thắng —
looo(无极) vs 期指人生(天罡)
Hòa —
looo(无极) vs 阿呆草天涯(无极)
Hòa —
looo(无极) vs 电锯(北斗)
Hòa —
looo(无极) vs 依旧与天齐(北斗)
Đen thắng —
looo(天罡) vs 華山一刀(地煞)
Đen thắng —
looo(天罡) vs 联盟老虎(地煞)
Đỏ thắng —
looo(天罡) vs 联盟圣诞节(天罡)
Đỏ thắng —
looo(天罡) vs 新旋风象棋(无极)
Hòa —
looo(天罡) vs 阿呆草天涯(无极)
Hòa —
looo(天罡) vs 江南竹叶青(天罡)
Hòa —
looo(天罡) vs 期指人生(天罡)
Hòa —
looo(天罡) vs 山水江南(北斗)
Hòa —
looo(天罡) vs 天宫一号(北斗)
Đen thắng —
kimbup(北斗) vs 布局圣手帮(无极)
Hòa —
kimbup(北斗) vs 星月八路(北斗)
Hòa —
kimbup(北斗) vs 我真的很臭(北斗)
Hòa —
kimbup(北斗) vs 博弈華山(北斗)
Hòa —
kimbup(北斗) vs 凤阳快刀(北斗)
Đen thắng —