Đen thắng —
Collection: 2011年华山快棋 - 12月20日 · 浏览
Đen thắng —
looo(天罡) vs 天剑出击(电神)
Đen thắng —
looo(天罡) vs 天地江南龙(9星)
Đen thắng —
looo(天罡) vs 小郎琪琪(9星)
Đen thắng —
looo(天罡) vs 狂帅之吻(9星)
Đen thắng —
looo(天罡) vs 禅定(风魔)
Đen thắng —
looo(天罡) vs 虎痴二号(天罡)
Đen thắng —
looo(天罡) vs 青海牛王(9星)
Đen thắng —
looo(天罡) vs 黄俊淇(天罡)
Đen thắng —
looo(天罡) vs 黄俊淇(天罡)
Hòa —
mgzhhmq(风魔) vs 禅定(风魔)
Hòa —
mgzhhmq(风魔) vs 罗青烟(地煞)
Hòa —
mgzhhmq(风魔) vs 虎痴二(地煞)
Đỏ thắng —
mgzhhmq(风魔) vs 黄俊淇(天罡)
Đen thắng —
mgzhhmq(风魔) vs zcassidyz(无极)
Hòa —
onebear(9星) vs 象棋国粹(电神)
Đen thắng —
onebear(9星) vs 品茗棋社(无极)
Đen thắng —
onebear(9星) vs 天宫一号(北斗)
Đen thắng —
onebear(9星) vs 民间驯鸟人(无极)
Đen thắng —
onebear(9星) vs 长风战刀(天罡)
Đỏ thắng —
perfect(电神) vs 园区司令(天罡)
Đen thắng —
phongvo(无极) vs 破机吧(9星)
Đen thắng —
taitai(电神) vs 为爱旅行(地煞)
Đen thắng —
taitai(电神) vs 黄俊淇(天罡)
Đỏ thắng —
tangjian(风魔) vs 小奔驰(无极)
Đỏ thắng —
tangjian(风魔) vs 黄俊淇(天罡)
Hòa —
tttt(地煞) vs 仙鹤鸣九天(天罡)
Hòa —
tttt(地煞) vs 联盟寿山石(9星)
Hòa —
tttt(地煞) vs 虎痴一(天罡)
Đỏ thắng —